Nghĩa tiếng Việt
- Thuốc lá macuba, thuốc lá ướp hoa hồng (ở xứ Ma-cu-ba, quần đảo Mác-ti-ních).danh từ
Ví dụ
-
He smoked maccabaw after dinner, enjoying its rose scent.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép