TanroDictionary Sổ từ

machanism

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ cấu; thiết bị máy móc; thiết bị hàm.danh từ
  2. Actuating m. cơ cấu dẫn động, cơ cấu thừa hành.danh từ
  3. Chance m. cơ cấu chọn ngẫu nhiên.danh từ
  4. Clutch m. cơ cấu móc.danh từ
  5. Computer m., cuonting m. bộ tính toán.danh từ
  6. Coupling m. cơ cấu ghép.danh từ
  7. Delent m. [chốt, cái] định, vị, cố định.danh từ
  8. Feed m. cơ cấu tiếp liệu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép