TanroDictionary Sổ từ

mackintoshes

/mˈækɪntˌɒʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của mackintoshdanh từ

Ví dụ

  1. The mackintoshes kept us dry in the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép