Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Macraedanh từ
Ví dụ
-
The macraes were very kind.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmækrəz/
The macraes were very kind.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép