TanroDictionary Sổ từ

macraes

/ˈmækrəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Macraedanh từ

Ví dụ

  1. The macraes were very kind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép