Nghĩa tiếng Việt
- Vật lý học vĩ mô.danh từ
Ví dụ
-
She studied macrophysics in her science class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmækrəʊfˈkaɪəsɪksɪz/
She studied macrophysics in her science class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép