TanroDictionary Sổ từ

maestri

/mɑˈɛstri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài.danh từ

Ví dụ

  1. The maestri led the choir with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép