TanroDictionary Sổ từ

maffick

/ˈmæfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vui nhộn ồn ào.động từ

Ví dụ

  1. The children maffick after the game ended.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép