Nghĩa tiếng Việt
- Mafic.danh từ
Ví dụ
-
The rock contains dark mafic minerals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmæfɪk/
The rock contains dark mafic minerals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép