TanroDictionary Sổ từ

maggotry

/ˈmæɡətri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ý nghĩ ngu xuẩn.danh từ

Ví dụ

  1. That maggotry idea made no sense.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép