TanroDictionary Sổ từ

maghrib

/ˈmæɡrɪb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của Maghreb.danh từ

Ví dụ

  1. The word maghrib is another spelling of Maghreb.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép