Nghĩa tiếng Việt
- Pháp sư; nhà chiêm tinh.danh từ
Ví dụ
-
The magian read the stars before dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmeɪdʒiən/
The magian read the stars before dawn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép