Nghĩa tiếng Việt
- Macnali (hợp kim nhôm và mage).danh từ
Ví dụ
-
The frame was made from light magnalium.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mæɡˈneɪliəm/
The frame was made from light magnalium.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép