Nghĩa tiếng Việt
- Magiê.danh từ
Tiếng Nhật
- マグネシウムmagiê (Mg)
Ví dụ
-
This pill contains magnesium for your body.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mæɡˈniːziəm/
This pill contains magnesium for your body.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép