TanroDictionary Sổ từ

magnifical

/mæɡˈnɪfɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại.tính từ

Ví dụ

  1. The old palace had a magnifical gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép