TanroDictionary Sổ từ

mahlstick

/ˈmɑːlstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái kê tay (của hoạ sĩ).danh từ

Ví dụ

  1. She rested her brush on the mahlstick.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép