Nghĩa tiếng Việt
- Cây đuôi chồn (dương xỉ).danh từ
Ví dụ
-
The garden path was shaded by maidenhair ferns.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmeɪdnheə(r)/
The garden path was shaded by maidenhair ferns.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép