TanroDictionary Sổ từ

maidenhair

/ˈmeɪdnheə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây đuôi chồn (dương xỉ).danh từ

Ví dụ

  1. The garden path was shaded by maidenhair ferns.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép