TanroDictionary Sổ từ

mails

/meɪlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mailđộng từ

Ví dụ

  1. He mails bills at the end of the week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép