Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của mainpagedanh từ
Ví dụ
-
The mainpages loaded quickly on my phone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmeɪnˌpæɡz/
The mainpages loaded quickly on my phone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép