Nghĩa tiếng Việt
- Dây cót chính (của đồng hồ).danh từ
- Động cơ chính (của một hành động).danh từ
Ví dụ
-
The clock needs a new mainspring.
-
Trust was the mainspring of her choice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép