TanroDictionary Sổ từ

maiolica

/maɪˈɒlɪkə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với majolica: Đồ sành majolica (ở Y về thời Phục hưng)danh từ

Ví dụ

  1. The vase was painted in bright maiolica colors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép