TanroDictionary Sổ từ

makable

/ˈmækəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể làm được; có thể chế tạo.tính từ

Ví dụ

  1. That simple toy is makable with wood and glue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép