TanroDictionary Sổ từ

makeweight

/ˈmeɪkweɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật bù vào cho cân.danh từ
  2. Đối trọng.danh từ
  3. Người điền trống, vật điền trống (lấp vào chỗ trống); người thêm vào cho đông, vật thêm vào cho nhiều.danh từ

Ví dụ

  1. He added a makeweight to balance the scale.

  2. A heavy box served as a makeweight.

  3. The new player was a makeweight for the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép