TanroDictionary Sổ từ

malacological

/ˌmæləkəˈlɑːdʒɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa nghiên cứu động vật thân mềm.tính từ

Ví dụ

  1. She took a malacological class about shells.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép