TanroDictionary Sổ từ

maladaptive

/ˈmæləpəˌdeɪtɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thích nghi không tốt.tính từ

Ví dụ

  1. Stress can lead to maladaptive habits.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép