TanroDictionary Sổ từ

malediction

/ˌmæləˈdɪkʃən/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời chửi rủa, lời nguyền rủa.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She muttered a malediction under her breath.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép