TanroDictionary Sổ từ

malefaction

/ˌmæləˈfækʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều ác, điều hiểm ác hành động bất lương, hành động gian tà.danh từ

Ví dụ

  1. His malefaction hurt many people.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép