Nghĩa tiếng Việt
- Tật.danh từ
Tiếng Nhật
- 奇形きけいdị tật, dị dạng
Ví dụ
-
A malformation helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmælfɔːˈmeɪʃn/
A malformation helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép