TanroDictionary Sổ từ

malingering

/məlˈɪŋɡərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của malinger.động từ

Ví dụ

  1. He is malingering to avoid homework.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép