Nghĩa tiếng Việt
- Xương búa (ở tai).danh từ
Ví dụ
-
The tiny malleus helps you hear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmæliəs/
The tiny malleus helps you hear.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép