TanroDictionary Sổ từ

malted

/ˈmɔːltɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của maltđộng từ

Ví dụ

  1. He malted the grain for brewing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép