TanroDictionary Sổ từ

maltreated

/mælˈtritɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của maltreatđộng từ

Ví dụ

  1. The worker maltreated the broken tool.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép