TanroDictionary Sổ từ

mamiko

/ˈmæmɪkəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ

Ví dụ

  1. Mamiko was written on the name tag.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép