TanroDictionary Sổ từ

mammalogical

/ˌmæmələˈdʒɑːɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa nghiên cứu động vật có vú.tính từ

Ví dụ

  1. She took a mammalogical course this term.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép