Nghĩa tiếng Việt
- Hình núm vú.tính từ
Ví dụ
-
The mammillary shape made the design easy to spot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmæməˌlɛri/
The mammillary shape made the design easy to spot.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép