TanroDictionary Sổ từ

mammock

/ˈmæmək/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầng, cục, hòn.danh từ

Ví dụ

  1. The broken wall fell into a mammock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép