TanroDictionary Sổ từ

mammogenic

/ˌmæmədʒəˈnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Yếu tố kích thích vú.tính từ

Ví dụ

  1. The cream had a mammogenic effect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép