Nghĩa tiếng Việt
- Cách chụp tia X vú.tính từ
Ví dụ
-
The clinic offered a mammographic exam.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmæməˈɡræfɪk/
The clinic offered a mammographic exam.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép