Nghĩa tiếng Việt
- Thuật tạo hình vú.danh từ
Ví dụ
-
She read about mammoplasti before the visit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/məˈmɑːpləsti/
She read about mammoplasti before the visit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép