Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manacle.động từ
Ví dụ
-
He is manacling the old gate shut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmænəklɪŋ/
He is manacling the old gate shut.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép