Nghĩa tiếng Việt
- Hàm dưới.tính từ
Ví dụ
-
The dentist checked her mandibular bone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/manˈdɪbjʊlə/
The dentist checked her mandibular bone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép