Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manhandle.động từ
Ví dụ
-
He is manhandling the heavy box alone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈænhəndlˌɪŋ/
He is manhandling the heavy box alone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép