Nghĩa tiếng Việt
- Cuộc săn lùng thủ phạm, cuộc săn lùng những kẻ phạm tội.danh từ
Tiếng Nhật
- 捜索そうさくsự tìm kiếm (người mất tích)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép