Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với Manichaeanism: Cách viết khác : Manichaeismdanh từ
Ví dụ
-
The book discussed manichaeism in simple terms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mænɪˈkiːɪz(ə)m/
The book discussed manichaeism in simple terms.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép