TanroDictionary Sổ từ

manipulating

/mənˈɪpjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manipulate.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is manipulating the clay carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép