Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của manoeuvređộng từ
Tiếng Nhật
- 演習えんしゅうluyện tập, bài tập
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép