Nghĩa tiếng Việt
- Đầy tớ trai.danh từ
Ví dụ
-
The manservant carried the bags upstairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmænsɜːvənt/
The manservant carried the bags upstairs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép