Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng Maori.danh từ
- Người Maori (ở Niu Dilân).danh từ
Ví dụ
-
She tried to learn maori phrases.
-
A maori teacher spoke at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép