TanroDictionary Sổ từ

mappable

/ˈmæppəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể vẽ thành bản đồ.tính từ

Ví dụ

  1. The area is mappable with a clear grid.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép