TanroDictionary Sổ từ

marauded

/mərˈɔːdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của maraudđộng từ

Ví dụ

  1. They marauded through the empty village.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép