Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của marbleize.động từ
Ví dụ
-
She is marbleizing the paper for a craft project.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑːrbələsɪŋ/
She is marbleizing the paper for a craft project.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép