TanroDictionary Sổ từ

marbleizing

/ˈmɑːrbələsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của marbleize.động từ

Ví dụ

  1. She is marbleizing the paper for a craft project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép